early warning system

Học thuật
Thân thiện
early warning system

A radar screen displays a blip as part of an early warning system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống cảnh báo sớm: Một hệ thống (bao gồm công nghệ, quy trình con người) được thiết kế để phát hiện các mối đe dọa, nguy hiểm hoặc sự kiện bất lợi tiềm tàng từ rất sớm, nhằm cung cấp thời gian để ứng phó, phòng ngừa hoặc giảm thiểu thiệt hại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country invested in a sophisticated early warning system for tsunamis. (Quốc gia đó đã đầu vào một hệ thống cảnh báo sóng thần sớm tinh vi.)
    • An effective early warning system can save many lives during natural disasters. (Một hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả có thể cứu sống nhiều người trong các thảm họa thiên nhiên.)
    • The company's financial early warning system detected the risk of fraud. (Hệ thống cảnh báo sớm tài chính của công ty đã phát hiện rủi ro gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as an early warning system": đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm.

    • Social media can sometimes act as an early warning system for public opinion shifts. (Truyền thông xã hội đôi khi có thể đóng vai trò như một hệ thống cảnh báo sớm cho những thay đổi trong dư luận.)
  • "to trigger the early warning system": kích hoạt hệ thống cảnh báo sớm.

    • The unusual seismic activity triggered the early warning system. (Hoạt động địa chấn bất thường đã kích hoạt hệ thống cảnh báo sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Early warning (cụm danh từ): sự cảnh báo sớm.
    • The early warning allowed residents to evacuate. (Sự cảnh báo sớm đã cho phép cư dân sơ tán.)
  • Warning system (cụm danh từ): hệ thống cảnh báo (nói chung, có thể không nhấn mạnh tính chất "sớm").
Từ đồng nghĩa
  • Alert system: hệ thống báo động.
  • Detection network: mạng lưới phát hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ cố định này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)

early warning system

A radar screen displays a blip as part of an early warning system.

Noun
  1. Hệ thống cảnh báo sớm